辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "học tập" (1件)

học tập
日本語 動学ぶ、学習する
マイ単語
Chúng tôi tạo năng lượng tích cực để con cái có thể thoải mái học tập.
私たちは子供が快適に学べるようポジティブなエネルギーを作り出す。

swap_horiz 類語検索結果 "học tập" (1件)

thành tích học tập
日本語 フ学業成績
マイ単語
Nhiều gia đình ưu tiên thành tích học tập ở các môn văn hóa.
多くの家庭が文化科目の学業成績を優先します。

format_quote フレーズ検索結果 "học tập" (8件)

Anh ta lười biếng học tập.
彼は勉強に怠惰だ。
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
学生はスキルを伸ばすために自主的に学習することが推奨されます。
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
私たちは子供が快適に学べるようポジティブなエネルギーを作り出す努力をしている。
Chúng tôi tạo năng lượng tích cực để con cái có thể thoải mái học tập.
私たちは子供が快適に学べるようポジティブなエネルギーを作り出す。
Nhiều gia đình ưu tiên thành tích học tập ở các môn văn hóa.
多くの家庭が文化科目の学業成績を優先します。
Khi một chứng chỉ ngoại ngữ có thể mang lại lợi thế trong xét tuyển, sự khác biệt về điều kiện học tập cũng có thể trở thành khác biệt về cơ hội.
外国語の証明書が入学選考で有利になる場合、学習条件の違いが機会の違いにもなりうる。
Chính phủ khuyến khích nghiên cứu sinh Việt Nam học tập ở nước ngoài.
政府はベトナム人大学院生が海外で学ぶことを奨励しています。